1. Chi phí du học Canada trong 1 năm
Học phí đại học
Theo thống kê từ Statistics Canada và trang EduCanada (cổng thông tin chính thức của chính phủ Canada), mức học phí trung bình cho sinh viên quốc tế bậc cử nhân là khoảng 41.746 CAD/năm (~793 triệu VND/năm), còn bậc cao học (thạc sĩ/tiến sĩ) thấp hơn đáng kể, khoảng 24.028 CAD/năm (~456,5 triệu VND/năm) - chủ yếu vì nhiều chương trình sau đại học dạng nghiên cứu được trợ cấp một phần.
Tuy nhiên, con số trung bình này chênh lệch khá lớn nếu bạn nhắm đến các trường top đầu:
|
Trường |
Chương trình |
Học phí quốc tế (CAD/năm) |
Quy đổi VNĐ (năm)
|
|
University of Toronto |
Cử nhân Arts & Science |
~57.020 CAD |
~1,083 tỷ VND |
|
University of Toronto |
Cử nhân Engineering |
~67.370 CAD |
~1,280 tỷ VND |
|
University of Toronto |
Cử nhân Rotman Commerce |
~63.800 CAD |
~1,212 tỷ VND |
|
McGill University |
Cử nhân Arts/Education |
~31.800 CAD |
~604,2 triệu VND |
|
McGill University |
Cử nhân Engineering/Science/Commerce |
58.300 - 62.200 CAD |
1,108 tỷ - 1,182 tỷ VND |
|
McGill University |
Y khoa (MD) |
>71.500 CAD |
>1,358 tỷ VND |
|
UBC |
Cử nhân Arts |
~47.850 CAD |
~909,15 triệu VND |
|
UBC |
Cử nhân Science/Engineering |
42.000 - 58.000 CAD |
798 triệu - 1,102 tỷ VND |
Có thể thấy học phí ở McGill khối Arts/Education vẫn khá "dễ thở" so với mặt bằng chung, trong khi khối Kỹ thuật, Kinh doanh hay Y khoa ở các trường lớn luôn nằm ở nhóm đắt nhất.

Chi phí sinh hoạt
Đây là phần nhiều bạn hay bỏ sót khi tính toán ngân sách. Theo quy định của Immigration, Refugees and Citizenship Canada (IRCC), để xin visa du học, sinh viên phải chứng minh tài chính tối thiểu 23.000 CAD/năm (~437 triệu VND/năm) cho chi phí sinh hoạt (ăn ở, đi lại, cá nhân) — đây là mức sàn bắt buộc, chưa tính bảo hiểm y tế hay sách vở.
Tổng chi phí ước tính
|
Bậc học |
Học phí (CAD) |
Sinh hoạt (CAD) |
Tổng/năm (CAD) |
Tổng quy đổi VNĐ/năm
|
|
Cử nhân (trung bình cả nước) |
~41.746 CAD |
23.000 CAD |
~64.746 CAD |
~1,230 tỷ VND |
|
Cử nhân (trường top: UofT, UBC, McGill Engineering) |
57.000 - 67.000 CAD |
23.000 CAD |
~80.000 - 90.000 CAD |
~1,520 tỷ - 1,710 tỷ VND |
|
Cao học (research master/PhD) |
~24.000 CAD |
23.000 CAD |
~47.000 CAD |
~893 triệu VND |
|
Cao học (course-based master) |
30.000 - 60.000+ CAD |
23.000 CAD |
~53.000 - 83.000+ CAD |
~1,007 tỷ - 1,577 tỷ+ VND |
2. Chi phí du học Úc trong 1 năm
Học phí đại học
Ở Úc, nhóm 8 trường đại học nghiên cứu hàng đầu (Group of Eight - Go8) thường đặt mức học phí cao hơn mặt bằng chung. Lấy University of Melbourne làm ví dụ điển hình cho năm 2026:
|
Chương trình |
Học phí quốc tế (AUD/năm) |
Quy đổi VNĐ (năm)
|
|
Bachelor of Arts |
45.824 AUD |
~856,13 triệu VND |
|
Bachelor of Science |
53.440 AUD |
~998,59 triệu VND |
|
Bachelor of Commerce |
55.872 AUD |
~1,04 tỷ VND |
|
Bachelor of Biomedicine |
54.464 AUD |
~1,02 tỷ VND |
|
Juris Doctor (JD) |
53.664 AUD |
~1 tỷ VND |
Nhìn rộng ra toàn hệ thống Go8, học phí theo ngành dao động như sau: Kinh tế/Kinh doanh khoảng 44.000-50.000 AUD/năm (~822 triệu - 934 triệu VND/năm), Kỹ thuật khoảng 48.000-52.000 AUD/năm (~897 triệu - 972 triệu VND/năm), còn Y khoa có thể vượt 82.000 AUD/năm (~1,52 tỷ VND/năm), cao hơn hẳn các ngành còn lại.
Tính chung, học phí bậc cử nhân tại Úc dao động 38.000-58.000 AUD/năm (~710 triệu - 1 tỷ VND/năm) tùy ngành và trường, trong khi bậc sau đại học rơi vào 45.000-70.000+ AUD/năm (~840 triệu - 1,3 tỷ+ VND/năm), thậm chí lên tới 120.000 AUD (~2,24 tỷ VND) với một số chương trình lâm sàng (như Y, Nha, Thú y).
Chi phí sinh hoạt
Bộ Nội vụ Úc (Home Affairs) quy định mức chứng minh tài chính tối thiểu cho chi phí sinh hoạt là 29.710 AUD/năm (~555 triệu VND/năm) (cập nhật cho giai đoạn 2025-2026) - cao hơn đáng kể so với mức sàn của Canada.

Tổng chi phí ước tính
|
Bậc học |
Học phí (AUD) |
Sinh hoạt (AUD) |
Tổng/năm (AUD) |
Tổng quy đổi VNĐ/năm
|
|
Cử nhân (trung bình Go8) |
45.000 - 55.000 AUD |
29.710 AUD |
~74.700 - 84.700 AUD |
~1,396 tỷ - 1,582 tỷ VND |
|
Cử nhân (ngành đắt: Y khoa) |
82.000+ AUD |
29.710 AUD |
~111.700+ AUD |
~2 tỷ+ VND |
|
Sau đại học (thông thường) |
45.000 - 60.000 AUD |
29.710 AUD |
~74.700 - 89.700 AUD |
~1,396 tỷ - 1,676 tỷ VND |
3. So sánh trực tiếp: Canada vs Úc
|
Yếu tố |
Canada (CAD & VNĐ) |
Úc (AUD & VNĐ)
|
|
Học phí cử nhân (trung bình) |
~41.746 CAD (~793 triệu VND) |
~45.000 - 55.000 AUD (~840 triệu - 1,03 tỷ VND) |
|
Học phí cử nhân (trường top) |
57.000 - 67.000 CAD (~1,083 tỷ - 1,273 tỷ VND) |
50.000 - 60.000+ AUD (~934 triệu - 1,12 tỷ+ VND) |
|
Sinh hoạt tối thiểu (yêu cầu visa) |
23.000 CAD (~437 triệu VND) |
29.710 AUD (~555 triệu VND) |
|
Tổng chi phí 1 năm (cử nhân, trung bình) |
~65.000 CAD (~1,235 tỷ VND) |
~75.000 - 85.000 AUD (~1,4 tỷ - 1,59 tỷ VND) |
Chênh lệch không quá lớn về mặt tuyệt đối, nhưng nếu tính theo tỷ lệ phần trăm, du học Úc thường đắt hơn Canada khoảng 10-20%, tùy ngành học và thành phố sinh sống.
4. Nên chọn Canada hay Úc?
Không có câu trả lời đúng cho tất cả mọi người, điều này phụ thuộc vào ngành học, ngân sách và định hướng sau tốt nghiệp của bạn:
- Nếu ưu tiên chi phí thấp hơn và có nhiều lựa chọn trường vừa túi tiền (đặc biệt ngoài nhóm top), Canada thường là lựa chọn kinh tế hơn.
- Nếu bạn nhắm đến các ngành đặc thù như Kỹ thuật, Kinh doanh tại các trường Go8, hoặc ưu tiên khí hậu ấm áp và thời gian làm thêm linh hoạt, Úc vẫn là lựa chọn đáng cân nhắc dù chi phí nhỉnh hơn.
- Với ngành Y khoa, cả hai nước đều có mức học phí rất cao, cần cân nhắc kỹ về khả năng tài chính dài hạn.
Hãy LIÊN HỆ MEGASTUDY và nhanh tay đăng ký TẠI ĐÂY để được tư vấn chi tiết và nhận nhiều ưu đãi.
CÔNG TY CỔ PHẦN DU HỌC VÀ ĐÀO TẠO QUỐC TẾ MEGASTUDY
Hotline 24/7:0904 683 036




Visa du học Úc thay đổi từ 02/10/2026: Du học sinh và gia đình cần lưu ý gì?