1. Nội trú Chương trình Bachelor, Master
- Giá trị: 10% - 50% học phí
- Số lượng có hạn: 5 suất (ưu tiên theo thứ tự đăng ký)
|
Yêu cầu học bổng |
Học bổng 10% - 30% |
Học bổng 35% - 50% |
|
Học lực |
Điểm trung bình từ 7.0 trở lên |
Điểm trung bình từ 8.0 trở lên |
|
Tiếng Anh |
IELTS-UKVI 4.5 (Không band nào dưới 4.0) |
IELTS-UKVI 6.0
|
|
Portfolio |
Có yêu cầu |
Có yêu cầu |
|
Phỏng vấn |
Phỏng vấn với giáo viên nước ngoài |
Phỏng vấn với giáo viên nước ngoài |
Chi phí sau học bổng Merit:
PRE-DEGREE COURSES
|
Chương trình học |
Chi phí 1 năm (3 học kỳ term) |
Chi phí sau học bổng Merit (Đơn vị tiền tệ: bảng Anh/GBP/ £) |
||||
|
10% |
20% |
30% |
40% |
50% |
||
|
Học phí Foundation/Extended Foundatiom |
37,465 |
33,719 |
29,972 |
26,226 |
22,479 |
18,773 |
|
Phí ăn ở tại Cambridge Campus |
20,930 |
20,930 |
20,930 |
20,930 |
20,930 |
20,930 |
|
Tổng chi phí |
58,395 |
54,649 |
50,902 |
47,156 |
43,409 |
39,663 |
2. Học bổng Bosworth Independent School
- Giá trị: 20% - 50% học phí
- Số lượng có hạn: 5 suất (ưu tiên theo thứ tự đăng ký)
- Thời hạn: học bổng được áp dụng tất cả các năm học tại trường cho tới khi tốt nghiệp
|
Yêu cầu học bổng |
Học bổng 20% - 30% |
Học bổng 40% - 50% |
|
Học lực |
Điểm trung bình từ 7.0 trở lên |
Điểm trung bình từ 8.0 trở lên |
|
Tiếng Anh |
Trình độ tương đương IELTS 4.0 – 5.5 (có thể làm bài test Tiếng Anh của trường) |
Trình độ tương đương IELTS 6.0 trở lên (có thể làm bài test Tiếng Anh của trường) |
|
Phỏng vấn |
Phỏng vấn bằng tiếng Anh với trường |
|
|
Bài kiểm tra năng lực |
Học sinh vượt qua bài test kiểm tra năng lực tư duy phân tích và khả năng tính toán |
|
Chi phí sau học bổng Merit:
(Bảng tính trên 1 năm học, gồm 3 học kỳ: học kỳ 1 từ tháng 9-12, học kỳ 2 từ tháng 1-3, học kỳ 3 từ tháng 4-6)
|
Bosworth Independent School |
Chi phí 1 năm học 2025-2026 |
Chi phí sau học bổng Merit (Đơn vị tiền tệ: bảng Anh/GBP/ £) |
||||||
|
20% |
25% |
30% |
35% |
40% |
45% |
50% |
||
|
Học phí |
28,485 |
22,788 |
21,364 |
19,940 |
18,515 |
17,091 |
15,667 |
14,243 |
|
Phí ăn ở tại KTX (2 học sinh/phòng, dành cho tất cả độ tuổi) |
14,490 |
14,490 |
14,490 |
14,490 |
14,490 |
14,490 |
14,490 |
14,490 |
|
Tổng chi phí |
42,975 |
37,278 |
35,854 |
34,430 |
33,005 |
31,581 |
30,157 |
28,733 |
3. Học bổng Worthgate Canterbury School
Tìm hiểu thêm về trường: Worthgate School – Điểm đến giáo dục quốc tế giữa lòng Canterbury
- Giá trị: 20% - 50% học phí
- Số lượng có hạn: 5 suất (ưu tiên theo thứ tự đăng ký)
- Thời hạn: học bổng được áp dụng tất cả các năm học tại trường cho tới khi tốt nghiệp
|
Yêu cầu học bổng |
Học bổng 20% - 30% |
Học bổng 40% - 50% |
|
Học lực |
Điểm trung bình từ 7.0 trở lên |
Điểm trung bình từ 8.0 trở lên |
|
Tiếng Anh |
Trình độ tương đương IELTS 4.0 – 5.5 (có thể làm bài test Tiếng Anh của trường) |
Trình độ tương đương IELTS 6.0 trở lên (có thể làm bài test Tiếng Anh của trường) |
|
Phỏng vấn |
Phỏng vấn bằng tiếng Anh với trường |
|
Chi phí sau học bổng Merit:
(Bảng tính trên 1 năm học, gồm 3 học kỳ: học kỳ 1 từ tháng 9-12, học kỳ 2 từ tháng 1-3, học kỳ 3 từ tháng 4-6)
|
Worthgate Canterbury School |
Chi phí 1 năm học 2025-2026 |
Chi phí sau học bổng Merit (Đơn vị tiền tệ: bảng Anh/GBP/ £) |
||||||
|
20% |
25% |
30% |
35% |
40% |
45% |
50% |
||
|
Học phí |
35,115 |
28,092 |
26,336 |
24,581 |
22,825 |
21,069 |
19,313 |
17,558 |
|
Phí ăn ở tại KTX (2 học sinh/phòng, độ tuổi: dưới 18 tuổi) |
15,860 |
15,860 |
15,860 |
15,860 |
15,860 |
15,860 |
15,860 |
15,860 |
|
Tổng chi phí |
50,975 |
43,952 |
42,196 |
40,441 |
38,685 |
36,929 |
35,173 |
33,418 |
|
Phí ăn ở tại KTX (2 học sinh/phòng, độ tuổi: trên 16 tuổi) |
19,820 |
19,820 |
19,820 |
19,820 |
19,820 |
19,820 |
19,820 |
19,820 |
|
Tổng chi phí |
54,925 |
47,912 |
46,156 |
44,001 |
42,645 |
40,889 |
39,133 |
37,378 |
4. Học bổng Guildhouse London
Tìm hiểu thêm về trường: Guildhouse School London – khởi đầu thông minh cho sự nghiệp toàn cầu
- Giá trị: 20% - 50% học phí
- Số lượng có hạn: 5 suất (ưu tiên theo thứ tự đăng ký)
- Thời hạn: học bổng được áp dụng tất cả các năm học tại trường cho tới khi tốt nghiệp
|
Yêu cầu học bổng |
Học bổng 20% - 30% |
Học bổng 40% - 50% |
|
Học lực |
Điểm trung bình từ 7.0 trở lên |
Điểm trung bình từ 8.0 trở lên |
|
Tiếng Anh |
Trình độ tương đương IELTS 4.0 – 5.5 (có thể làm bài test Tiếng Anh của trường) |
Trình độ tương đương IELTS 6.0 trở lên (có thể làm bài test Tiếng Anh của trường) |
|
Phỏng vấn |
Phỏng vấn bằng tiếng Anh với trường |
|
Chi phí sau học bổng Merit:
(Bảng tính trên 1 năm học, gồm 3 học kỳ: học kỳ 1 từ tháng 9-12, học kỳ 2 từ tháng 1-3, học kỳ 3 từ tháng 4-6)
|
Guildhouse London |
Chi phí 1 năm học 2025-2026 |
Chi phí sau học bổng Merit (Đơn vị tiền tệ: bảng Anh/GBP/ £) |
||||||
|
20% |
25% |
30% |
35% |
40% |
45% |
50% |
||
|
Học phí |
37,375 |
29,900 |
28,031 |
26,163 |
24,294 |
22,425 |
20,556 |
18,688 |
|
Phí ăn ở tại KTX (2 học sinh/phòng, độ tuổi: dưới 18 tuổi) |
21,520 |
21,520 |
21,520 |
21,520 |
21,520 |
21,520 |
21,520 |
21,520 |
|
Tổng chi phí |
58,895 |
51,420 |
49,551 |
47,683 |
45,814 |
43,945 |
42,076 |
40,208 |
|
Phí ăn ở tại KTX (2 học sinh/phòng, độ tuổi: trên 16 tuổi) |
26,055 |
26,055 |
26,055 |
26,055 |
26,055 |
26,055 |
26,055 |
26,055 |
|
Tổng chi phí |
63,430 |
55,955 |
54,086 |
52,218 |
50,349 |
48,480 |
46,611 |
44,743 |
5. Học bổng CATS Cambridge
Tìm hiểu thêm về trường: Ngôi trường quốc tế giữa lòng thành phố Cambridge
- Giá trị: 20% - 50% học phí
- Số lượng có hạn: 5 suất (ưu tiên theo thứ tự đăng ký)
- Thời hạn: học bổng được áp dụng tất cả các năm học tại trường cho tới khi tốt nghiệp
|
Yêu cầu học bổng |
Học bổng 20% - 30% |
Học bổng 40% - 50% |
|
Học lực |
Điểm trung bình từ 7.0 trở lên |
Điểm trung bình từ 8.0 trở lên |
|
Tiếng Anh |
Trình độ tương đương IELTS 4.0 – 5.5 (có thể làm bài test Tiếng Anh của trường) |
Trình độ tương đương IELTS 6.0 trở lên (có thể làm bài test Tiếng Anh của trường) |
|
Phỏng vấn |
Phỏng vấn bằng tiếng Anh với trường |
|
|
Bài kiểm tra năng lực |
Học sinh vượt qua bài test kiểm tra năng lực tư duy phân tích và khả năng tính toán |
|
Chi phí sau học bổng Merit:
(Bảng tính trên 1 năm học, gồm 3 học kỳ: học kỳ 1 từ tháng 9-12, học kỳ 2 từ tháng 1-3, học kỳ 3 từ tháng 4-6)
|
CATS Cambridge |
Chi phí 1 năm học 2025-2026 |
Chi phí sau học bổng Merit (Đơn vị tiền tệ: bảng Anh/GBP/ £) |
||||||
|
20% |
25% |
30% |
35% |
40% |
45% |
50% |
||
|
Học phí |
38,515 |
30,812 |
28,886 |
26,961 |
25,035 |
23,109 |
21,183 |
19,258 |
|
Phí ăn ở tại KTX (2 học sinh/phòng, dành cho tất cả độ tuổi) |
21,520 |
21,520 |
21,520 |
21,520 |
21,520 |
21,520 |
21,520 |
21,520 |
|
Tổng chi phí |
60,035 |
52,332 |
50,406 |
48,481 |
46,555 |
44,629 |
42,703 |
40,778 |
>> Những quy định bảo hộ quan trọng mà du học sinh THPT tại Anh cần biết
>> Nên chọn trường công lập hay tư thục khi du học THPT tại Anh
>> Lựa chọn du học từ bậc THPT tại Anh Quốc tại sao không?
Hãy LIÊN HỆ MEGASTUDY và nhanh tay đăng ký để được tư vấn chi tiết và nhận nhiều ưu đãi.
Xem thêm thông tin Du học Anh TẠI ĐÂY
CÔNG TY CỔ PHẦN DU HỌC VÀ ĐÀO TẠO QUỐC TẾ MEGASTUDY
Hotline: 0904 683 036




Trường Fresenius University of Applied Sciences – Đại học Khoa học Ứng dụng hàng đầu tại Đức
Trường Glasgow Caledonian University - Đại học hiện đại giữa trung tâm Scotland
Du học Hà Lan 2026: Top những thành phố lý tưởng
Du học Anh 2026: Bí quyết sở hữu bằng UK với chi phí tối ưu qua lộ trình TNE
Trường University of Maryland, Baltimore County – Bệ phóng học thuật và nghề nghiệp tại Hoa Kỳ
Cơ hội ở lại Mỹ 3 năm với khối ngành STEM: Các ngành học được chính phủ phê duyệt
Du học Anh 1 năm: Tối ưu chi phí và cơ hội làm việc 2 năm sau tốt nghiệp
Cuộc sống du học sinh tại Anh: Cách đi lại bằng tàu điện và xe bus cực tiết kiệm
ACE High School – Lộ trình THPT quốc tế tối ưu cho học sinh Việt Nam
2026 rồi, du học vùng Regional Úc thay vì Sydney thôi!