|
Trường |
Giới thiệu chung về trường |
Giá trị tham khảo |
|
Gonzaga University |
Đại học tư thục tại Spokane, Washington; #102 National Universities và #17 Best Undergraduate Teaching – U.S. News 2026; nổi bật với các ngành Business, Engineering, Arts & Sciences. |
$35,000 x 4năm, đảm bảo tối đa 4 năm nếu đáp ứng điều kiện |
|
Seattle University |
Đại học tư thục tại Seattle, Washington; nổi bật với các ngành Albers School of Business & Economics, Science & Engineering và Arts & Sciences; Xếp 65 Best Value Schools – U.S. News 2026. |
Từ $25,000 x 4 năm |
|
American Collegiate Los Angeles |
Chương trình American Collegiate tại Los Angeles dành cho SV quốc tế muốn bắt đầu chương trình đại học tại Mỹ và xây dựng lộ trình chuyển tiếp. |
Học bổng $30,000 cho 2 năm |
|
University of Nevada, Reno |
Đại học nghiên cứu công lập R1 tại Reno, Nevada; #192 National Universities – U.S. News 2026; hơn 21.000 SV. |
$13,500 x 4 năm |
|
University of Utah |
Đại học nghiên cứu công lập tại Salt Lake City; #151 National Universities, #79 Top Public Schools – U.S. News 2026; mạnh Engineering, Business, Architecture. |
$10,000 x 4 năm |
|
University of Wyoming |
Đại học công lập tại Laramie, Wyoming; hơn 10.000 SV, sinh viên từ hơn 70 quốc gia; thế mạnh Business, Engineering, Agriculture & Natural Sciences. |
$8,000 x 4 năm |
|
Missouri University of Science and Technology |
Đại học công lập STEM tại Rolla, Missouri; nổi bật Engineering, Computing và Applied Sciences; Shorelight ghi nhận #3 Best Public University for Career Placement. |
$15,000 x 4 năm |
|
University of Illinois Chicago (UIC) |
Đại học nghiên cứu công lập nằm ngay Chicago; #84 National Universities và #42 Top Public Schools – U.S. News 2026; mạnh về lĩnh vực Engineering, Business, Health Sciences. |
$10,000 x 4 năm |
|
University of Illinois Springfield (UIS) |
Đại học công lập tại thủ phủ Springfield; #1 Public Regional University in Illinois, #10 Top Public Regional University Midwest – U.S. News 2026. |
Học bổng lên đến $12,000 x 4 năm |
|
University of Dayton |
Đại học nghiên cứu tư thục tại Dayton, Ohio; nổi bật Engineering, Business và Entrepreneurship; #143 National Universities. |
Học bổng lên đến $15,000/năm đầu |
|
Louisiana State University (LSU) |
Đại học công lập nghiên cứu lớn tại Baton Rouge; #169 National Universities, #92 Top Public Schools – U.S. News 2026; nổi bật Engineering và Business. |
Học bổng lên đến $35,000 x 4 năm |
|
Florida International University (FIU) |
Đại học nghiên cứu công lập lớn tại Miami; #97 National Universities và #3 International Business – U.S. News 2026. |
Học bổng $5,000/năm đầu |
|
Auburn University at Montgomery (AUM) |
Đại học công lập tại Montgomery – thủ phủ Alabama; nổi bật Business, Liberal Arts, Education và Sciences; chi phí thấp hơn nhiều trường Mỹ trong danh sách. |
Tới $20,000/năm đầu |
|
Adelphi University |
Đại học tư thục tại Garden City, New York, cách NYC khoảng 40 phút; nổi bật Business, Psychology, Arts & Sciences; #198 National Universities 2026. |
Học bổng lên đến $30,000 x 4 năm |
|
American University |
Đại học nghiên cứu tư thục tại Washington, D.C., đặc biệt mạnh International Relations, Public Affairs, Business và Communication; #88 National Universities. |
$25,000 x 4 năm |
|
American Collegiate Washington, D.C. |
Chương trình undergraduate transfer đặt tại American University, Washington D.C., hướng tới chuyển tiếp sang các đại học hàng đầu Mỹ/thế giới |
$30,000 x 4 năm |
|
University of Massachusetts Boston |
Đại học nghiên cứu công lập tại Boston; #118 Top Public Schools và #42 Social Mobility – U.S. News 2026; nổi bật Management, Liberal Arts, Education và Sciences. |
$20,000 x 4 năm |
Q&A – NHỮNG CÂU HỎI THƯỜNG GẶP VỀ HỌC BỔNG DU HỌC MỸ 2027
1. Mức học bổng trong bảng có phải chắc chắn học sinh sẽ nhận được không?
Không. Các con số trong bảng là mức học bổng tham khảo hoặc mức tối đa theo chính sách của từng trường/chương trình. Giá trị thực tế phụ thuộc vào hồ sơ học sinh, kỳ nhập học và kết quả xét tuyển.
Hai học sinh nộp cùng một trường vẫn có thể nhận mức học bổng khác nhau dựa trên GPA, tiếng Anh, SAT/ACT, thành tích cá nhân và tổng thể hồ sơ.
2. GPA bao nhiêu thì có cơ hội nhận học bổng các trường Shorelight?
Không có một mức GPA chung cho tất cả các trường. Tuy nhiên, GPA càng cao, cơ hội cạnh tranh các mức merit scholarship lớn càng tốt.
Một số trường có bảng học bổng tương ứng với từng ngưỡng GPA, trong khi nhiều trường xét toàn diện cả GPA, độ khó chương trình học, tiếng Anh, SAT/ACT và hoạt động ngoại khóa. Vì vậy, học sinh nên đánh giá hồ sơ theo yêu cầu của từng trường thay vì chỉ dựa vào một mức GPA cố định.
3. Không có SAT có xin được học bổng Mỹ 2027 không?
Có thể. Một số trường áp dụng test-optional hoặc không yêu cầu SAT/ACT khi xét một số merit scholarship. Tuy nhiên, tại những trường/học bổng có sử dụng điểm chuẩn hóa, SAT/ACT tốt có thể giúp hồ sơ cạnh tranh hơn hoặc mở thêm cơ hội nhận mức học bổng cao.
Học sinh nên xác định danh sách trường mục tiêu trước để quyết định có cần đầu tư thi SAT hay không.
4. Học bổng có được duy trì trong cả 4 năm đại học không?
Tùy từng học bổng. Nhiều merit scholarship trong danh sách có thể được gia hạn tối đa 4 năm Bachelor, nhưng sinh viên thường phải duy trì GPA, tiến độ học tập và trạng thái học toàn thời gian theo quy định của trường.
Vì vậy, khi thấy mức “$25,000/năm × 4 năm”, học sinh cần kiểm tra điều kiện renewal thay vì mặc định chắc chắn nhận toàn bộ giá trị trong 4 năm.
5. Trường cho học bổng cao nhất có phải là lựa chọn tiết kiệm nhất?
Không nhất thiết. Một trường cấp học bổng $30,000/năm nhưng có tổng chi phí $80,000/năm vẫn có thể đắt hơn trường chỉ cấp $15,000 nhưng tổng chi phí ban đầu thấp hơn nhiều.
Khi so sánh offer, học sinh nên quan tâm đến net cost – số tiền thực tế còn phải chi trả sau học bổng, đồng thời tính cả học phí, housing, ăn ở, bảo hiểm, các khoản phí bắt buộc và khả năng gia hạn scholarship. Đây mới là con số phù hợp để so sánh chi phí giữa các trường.
Hãy LIÊN HỆ MEGASTUDY và nhanh tay đăng ký để được tư vấn chi tiết và nhận nhiều ưu đãi.
CÔNG TY CỔ PHẦN DU HỌC VÀ ĐÀO TẠO QUỐC TẾ MEGASTUDY
Hotline: 0904 683 036




Visa du học Úc thay đổi từ 02/10/2026: Du học sinh và gia đình cần lưu ý gì?